#Tiếng Anh
1 messages · Page 1 of 1 (latest)
N + N:
Pencil case: hộp bút
Toothpaste tube: tuýp kem đánh răng
Football field: sân bóng đá
Bedroom door: cửa phòng ngủ
Water bottle: chai nước
Sunflower seed: hạt hướng dương
Airplane ticket: vé máy bay
Shopping cart: giỏ hàng
Classroom wall: tường lớp học
Computer screen: màn hình máy tính
Adj + N:
Red apple: quả táo đỏ
Beautiful flowers: những bông hoa đẹp
Tall building: tòa nhà cao tầng
Interesting book: cuốn sách thú vị
Heavy backpack: ba lô nặng
Cold weather: thời tiết lạnh
Delicious cake: chiếc bánh ngon
Small car: chiếc xe nhỏ
Green grass: cỏ xanh
Old friend: người bạn cũ
Ving + N:
Walking dog: dắt chó đi dạo
Reading book: đọc sách
Watching movie: xem phim
Cooking dinner: nấu bữa tối
Playing game: chơi trò chơi
Listening music: nghe nhạc
Dancing party: khiêu vũ trong bữa tiệc
Traveling abroad: đi du lịch nước ngoài
Studying English: học tiếng Anh
Working hard: làm việc chăm chỉ
Verb + (giới từ):
Believe in: tin tưởng vào
Depends on: phụ thuộc vào
Interested in: quan tâm đến
Listen to: lắng nghe
Look at: nhìn vào
Talk about: nói về
Think about: suy nghĩ về
Wait for: chờ đợi
Worry about: lo lắng về
Write to: viết thư cho