#New worddddddddd

1 messages · Page 1 of 1 (latest)

wooden lance
#

New words ✨ ✨
11th April

 1.Backbone:                  Đường trục
 2.Specification:             Thông số
 3.Cluster controller:        Bộ điều khiển con nhím
 4.Authentication:            Sự xác nhận
 5.Backplane:                 Bảng mạch chính bảng mạch hệ thống 
 6.Encapsulation:             Sự đóng gói
 7.Frame relay:               Chuyển tiếp khung
 8.Synchoronous transmission: Truyền dẫn đồng bộ
 9.Unicast:                   Cách thức truyền tin
10.Broadcast storm:           Quá trình nối dự phòng
#

New words 🆕 ✨
10th April

 1.Diagnosis:                     Chẩn đoán
 2.Musical Instrument      :      Giao diện nhạc cụ kĩ thuật số
   Digital Interface(MIDI)
 3.Incident:                      Sự cố
 4.Bloatware:                     Phần mềm phức tạp không cần thiết
 5.Low voltage problem:           Điện áp thấp
 6.Voltage regulator:             Máy điều chỉnh điện áp
 7.A weird noise:                 Âm thanh lạ
 8.Configuration:                 Cấu hình
 9.Domain:                        Miền
10.Bandwidth:                     Băng thông
11.Introvert <> extrovert         Hướng nội <> hướng ngoại
#

New words✨✨
9th April

 1.Be frozen:                     Bị đóng băng, bị treo
 2.Go blank:                      Màn hình trống(trắng)
 3.Be overheating:                Bị nóng lên
 4.Disconnect from Wi-Fi:         Ngắt kết nới Wi-Fi
 5.Blue screen of death (BSOD):   Màn hình bị xanh
 6.Frequency setting:             Cài đặt tần số
 7.Computer hangs:                Máy bị treo/đơ
 8.Make and model number:         Tên nhà sản xuất/Thương hiệu
 9.Faint copies:                  Bản in bị nhạt/mờ
10.Paper jam problem:             Lỗi kẹt giấy
wooden lance
#

New wordsssssssssss 🥂 ✨
12th April

 1.PAP:                                   Giao thức xác nhận mật mã
   (Password authentication protocol)
 2.MAN(metropolitan area network):        Mạng đô thị
 3.DHCP:                                  Giao thức cấu hình động máy chủ
   (Dynamic host configuration protocol)
 4.Quality insurance:                     Đảm bảo chất lượng
 5.ALU:                                   Bộ logic toán học
   (Arimethic Logic Unit)
 6.System clock:                          Mạch sung nhịp hệ thống
 7.Clock speed:                           Tốc độ xử lý xung nhịp
 8.Intergrated circuit:                   Vi mạch
 9.Mathematical calculation:              Thuật toán
10.Permanently:                           Cố định
wooden lance
#

New words 🔥 🍾
13th April

 1.Dusk:       Hoàng hôn
 2.Herd:       Bầy đàn (a large group of animals)
 3.Sycamore:   Cây Sung
 4.Enormous:   Khổng lồ to lớn phi thường
 5.Sacristy:   Phòng tế lễ
 6.Ruine:      Tàn tích, sự đổ nát
 7.Flock:      Tụ tập, kết tủa
 8.Wanderer:   Lang thang
 9.Stray:      Đi lạc
10.Arise:      Xảy ra, thức dậy
wooden lance
#

New words 🗻 🌸
14th April

 1.Sweep:       Quét
 2.Accustom:    Thói quen, thường lệ
 3.Mutter:      Lẩm bẩm
 4.Bound:       Ràng buộc hạn chế (boundary: ranh giới)
 5.Stir:        Chuyển động, cử động
 6.Crook:       Cái móc, bẻ cong, cây gậy
 7.Prod:        Chọc, thúc đấy
 8.Shepherd:    Chăn cừu
 9.Merchant:    Thương nhân, nhà buôn
10.Proprietor:  Người sở hữu, người chủ
wooden lance
#

New words 🪱 🗺️
15th april

 1.Shear:            Cắt
 2.Ceilling:         Trần nhà
 3.Vague:            Không rỗ ràng, mơ hồ
 4.Conqueror:        Người chinh phạt, người đi xâm chiếm
 5.Mumble = Mutter:  Lầm bầm (trong đầu)
 6.Desire:           Khao khát
 7.Carefree:         Không lo lắng
 8.Dawn:             Rạng sáng
 9.Urge:             Thúc dục(urg=khẩn cấp)
10.Pasture:          Đồng cỏ (cho gia súc)